salvia pratensis

salvia pratensis

A bee lands on a violet-blue salvia pratensis in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Salvia pratensis một loại cây lâu năm cao, thuộc họ bạc hà (Lamiaceae), nguồn gốc từ Cựu thế giới (châu Âu Tây Á). Loài cây này nổi bật với hoa màu xanh tím, thường mọccác đồng cỏ mở.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được phân loại một loài cây thân thảo lâu năm, có thể cao tới 1 mét.
  • Trong làm vườn: thường được trồng làm cây cảnh hoa đẹp khả năng chịu hạn tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Salvia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thơm, trong đó .
  • Pratensis (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa "mọcđồng cỏ", dùng để mô tả môi trường sống tự nhiên của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Meadow clary: tên gọi thông thường trong tiếng Anh của .
  • Cây thơm đồng cỏ: tên dịch thuật từ "meadow sage" (một tên gọi khác của loài cây này).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Salvia pratensis trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, loài cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên hoang dã.